mop handle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán lau nhà: "mop handle" là phần cán dài của cây lau nhà, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để cầm và điều khiển đầu lau khi vệ sinh sàn nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần thay cán lau nhà vì nó đã bị gãy.)
- (Cán lau nhà quá ngắn để tôi lau dọn dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to twist the mop handle": vặn cán lau nhà.
- She twisted the mop handle to wring out the water. (Cô ấy vặn cán lau nhà để vắt nước ra.)
- "to adjust the mop handle": điều chỉnh cán lau nhà.
- You can adjust the mop handle to fit your height. (Bạn có thể điều chỉnh cán lau nhà để phù hợp với chiều cao của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mop (danh từ): cây lau nhà (bao gồm cả đầu lau và cán).
- He bought a new mop for cleaning the kitchen. (Anh ấy đã mua một cây lau nhà mới để lau dọn bếp.)
- Handle (danh từ): cán, tay cầm (nói chung).
- The handle of the broom is wooden. (Cán chổi được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Broomstick: cán chổi (dùng để chỉ cán dài của chổi, tương tự như cán lau nhà).
- Pole: cây sào, cây gậy dài (có thể dùng làm cán lau nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mop up: lau sạch, dọn dẹp.
- She used the mop handle to mop up the spill. (Cô ấy dùng cán lau nhà để lau sạch vết đổ.)
- Handle with care: xử lý cẩn thận.
- The mop handle is fragile, handle with care. (Cán lau nhà dễ vỡ, hãy xử lý cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- To have a handle on something: hiểu rõ hoặc kiểm soát được điều gì đó.
- He finally got a handle on how to use the mop handle correctly. (Cuối cùng anh ấy đã hiểu rõ cách sử dụng cán lau nhà đúng cách.)
- To get the mop handle: (thành ngữ không chính thức) nắm bắt được một nhiệm vụ hoặc công việc.
- She quickly got the mop handle and started cleaning. (Cô ấy nhanh chóng nắm lấy cán lau nhà và bắt đầu lau dọn.)